Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǎng · bǎng

榜

Nghĩathông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển; biến thể của 榜 (bǎng)
Bộ thủ木
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǎngthông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển
  • bǎngbiến thể của 榜 (bǎng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 旁

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.