Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

标榜

Phồn thể: [標榜]
biāobǎng
Nghĩa tiếng Việtkhoe khoang; quảng cáo; phô trương
Âm Hán Việtbêu bàng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa