Chữ đơnChữ đa âm
榜
Nghĩa tiếng Việtthông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thông báo hoặc thông tri
- 2 danh sách tên
- 3 bảng công khai người trúng tuyển
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 榜样[榜樣][bàng dạng]Cấp: HSK 6ví dụ; hình mẫu
- 标榜[標榜][bêu bàng]Cấp: HSK 7–9khoe khoang; quảng cáo; phô trương
- 排行榜[bài hàng bàng]Cấp: HSK 7–9bảng xếp hạng; bảng thứ hạng
- 榜笞đánh; đánh đập; quất
- 榜单[榜單]danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó
- 榜首đứng đầu danh sách
- 榜眼ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 状元 (zhuàngyuán)
- 背榜đứng cuối trong kỳ thi
- 出榜công bố danh sách thí sinh thi đỗ
- 发榜[發榜]công bố danh sách thí sinh trúng tuyển
- 甘榜kampong (từ mượn); cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai
- 皇榜công bố của hoàng đế (thông báo dưới hình thức niêm yết với thẩm quyền của hoàng đế)