Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

榜

bǎng
Nghĩa tiếng Việtthông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông báo hoặc thông tri
  2. 2 danh sách tên
  3. 3 bảng công khai người trúng tuyển

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

榜

Phồn thể: [牓]
bǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 榜 (bǎng)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 榜 (bǎng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập