Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榜单

Phồn thể: [榜單]
bǎngdān
Nghĩa tiếng Việtdanh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 danh sách trúng tuyển đại học
  2. 2 danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập