Từ ghép
榜眼
Nghĩa tiếng Việtứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 状元 (zhuàngyuán)
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm
- 2 xem 状元 (zhuàngyuán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.