Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

排行榜

páihángbǎng
Nghĩa tiếng Việtbảng xếp hạng; bảng thứ hạng
Âm Hán Việtbài hàng bàng
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa