Từ ghép
甘榜
Nghĩa tiếng Việtkampong (từ mượn); cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kampong (từ mượn)
- 2 cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.