Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

旁

páng
Nghĩa tiếng Việtmột bên; khác; khác nhau
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một bên
  2. 2 khác
  3. 3 khác nhau
  4. 4 thành phần bên của một chữ Hán (như 刂 (dāo), 亻 (rén) v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập