Chữ đơn
旁
Nghĩa tiếng Việtmột bên; khác; khác nhau
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một bên
- 2 khác
- 3 khác nhau
- 4 thành phần bên của một chữ Hán (như 刂 (dāo), 亻 (rén) v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旁边[旁邊][bàng biên]Cấp: HSK 2bên; nơi liền kề
- 旁人[bàng nhân]Cấp: HSK 7–9người khác; người ngoài cuộc; người đứng xem
- 偏旁[thiên bàng]Cấp: HSK 7–9thành phần của chữ Hán (như bộ thủ hoặc phần phát âm)
- 一旁[nhất bàng]Cấp: HSK 7–9để sang một bên; ở bên cạnh
- 袖手旁观[袖手旁觀][tụ thủ bàng quan]Cấp: HSK 7–9khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 波旁Bourbon
- 舵旁bộ lái (của tàu)
- 街旁Jiepang (dịch vụ mạng xã hội dựa trên định vị của Trung Quốc cho thiết bị di động, hoạt động 2010-2016)
- 两旁[兩旁]hai bên; mỗi bên
- 路旁ven đường
- 旁白lời thoại riêng (trong kịch); lời thuyết minh; lời dẫn chuyện
- 旁观[旁觀]khán giả; không tham gia