Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

偏旁

piānpáng
Nghĩa tiếng Việtthành phần của chữ Hán (như bộ thủ hoặc phần phát âm)
Âm Hán Việtthiên bàng
  • 2 chữ
  • 21 nét