Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

袖手旁观

Phồn thể: [袖手旁觀]
xiùshǒupángguān
Nghĩa tiếng Việtkhoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
Âm Hán Việttụ thủ bàng quan
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập