袖Chữ Hán
Nghĩatay áo; giấu vào trong tay áo
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- xiùtay áo; giấu vào trong tay áo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 由
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 由
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.