Chữ đơn
袖
Nghĩa tiếng Việttay áo; giấu vào trong tay áo
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tay áo
- 2 giấu vào trong tay áo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 袖子[tụ tí]Cấp: HSK 6tay áo
- 领袖[領袖][lãnh tụ]Cấp: HSK 7–9lãnh đạo
- 袖珍[tụ trân]Cấp: HSK 7–9cỡ nhỏ bỏ túi; (sách v.v.) bỏ túi
- 袖手旁观[袖手旁觀][tụ thủ bàng quan]Cấp: HSK 7–9khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 长袖[長袖]tay áo dài; áo dài tay
- 断袖[斷袖]đồng tính; xem 断袖之癖 (duànxiùzhīpǐ)
- 短袖tay ngắn; áo ngắn tay
- 攘袖xắn tay áo
- 水袖tay áo dài tha thướt (phần của trang phục biểu diễn)
- 套袖ống tay áo rời
- 袖标[袖標]băng tay; phù hiệu tay áo
- 袖箍băng tay