Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短袖

duǎnxiù
Nghĩa tiếng Việttay ngắn; áo ngắn tay
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tay ngắn
  2. 2 áo ngắn tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập