Houzii
← Từ điển
Từ ghép

断袖

Phồn thể: [斷袖]
duànxiù
Nghĩa tiếng Việtđồng tính; xem 断袖之癖 (duànxiùzhīpǐ)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa