Từ ghép
断袖之癖
Phồn thể: [斷袖之癖]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cắt tay áo (thành ngữ); nghĩa bóng: uyển ngữ chỉ đồng tính, bắt nguồn từ Sử ký triều Tây Hán 漢書|汉书: hoàng đế Hán Ai Đế (tên thật là Lưu Hân) đang trên giường với người tình Đổng Hiền, và cần tham gia triều kiến vào sáng hôm đó. Không muốn đánh thức Đổng Hiền, người đang ngủ gối đầu lên t…
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cắt tay áo (thành ngữ); nghĩa bóng: uyển ngữ chỉ đồng tính, bắt nguồn từ Sử ký triều Tây Hán 漢書|汉书: hoàng đế Hán Ai Đế (tên thật là Lưu Hân) đang trên giường với người tình Đổng Hiền, và cần tham gia triều kiến vào sáng hôm đó. Không muốn đánh thức Đổng Hiền, người đang ngủ gối đầu lên tay áo dài của hoàng đế, Ai Đế dùng dao cắt bỏ nửa dưới của tay áo.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.