Từ ghép
旁白
Nghĩa tiếng Việtlời thoại riêng (trong kịch); lời thuyết minh; lời dẫn chuyện
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lời thoại riêng (trong kịch)
- 2 lời thuyết minh
- 3 lời dẫn chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.