Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

旁人

pángrén
Nghĩa tiếng Việtngười khác; người ngoài cuộc; người đứng xem
Âm Hán Việtbàng nhân
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa