Houzii
← Từ điển
Từ ghép

街旁

Jiēpáng
Nghĩa tiếng ViệtJiepang (dịch vụ mạng xã hội dựa trên định vị của Trung Quốc cho thiết bị di động, hoạt động 2010-2016)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Jiepang (dịch vụ mạng xã hội dựa trên định vị của Trung Quốc cho thiết bị di động, hoạt động 2010-2016)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập