Từ ghép
旁观
Phồn thể: [旁觀]Nghĩa
- 1 khán giả
- 2 không tham gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 袖手旁观[袖手旁觀][tụ thủ bàng quan]Cấp: HSK 7–9khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 旁观者[旁觀者]người quan sát; khán giả
- 拱手旁观[拱手旁觀]khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả (thành ngữ)
- 冷眼旁观[冷眼旁觀]lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ
- 旁观者清[旁觀者清]người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)
- 当局者迷,旁观者清[當局者迷,旁觀者清](thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc