Houzii
← Từ điển
Từ ghép

当局者迷,旁观者清

Phồn thể: [當局者迷,旁觀者清]
dāngjúzhěmípángguānzhěqīng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc
  • 9 chữ