Từ ghép
当局者迷,旁观者清
Phồn thể: [當局者迷,旁觀者清]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) người ngoài cuộc thấy rõ ràng hoặc khách quan hơn người trong cuộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 迷[mê]làm bối rối; mê mẩn; người hâm mộTrang chữ →
- 旁một bên; khác; khác nhauTrang chữ →
- 观nhìn; ngắm; quan sátTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 清[thanh](nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũngTrang chữ →