Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷眼旁观

Phồn thể: [冷眼旁觀]
lěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnpángguānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạnh lùng đứng nhìn
  2. 2 quan điểm thờ ơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập