Từ ghép
冷眼旁观
Phồn thể: [冷眼旁觀]Nghĩa
- 1 lạnh lùng đứng nhìn
- 2 quan điểm thờ ơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.