Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
啦
Nghĩa tiếng Việtthán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
- 2 trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
Câu ví dụ
- 来,阿明坐我左边,小兰坐我右边,小侯坐在桌子旁边,我们四面都坐满啦!Nào, Minh ngồi bên trái mình, Lan ngồi bên phải mình, Tiểu Hầu ngồi bên cạnh bàn, bốn phía quanh bàn chúng mình đều ngồi kín cả rồi!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 啦啦队[啦啦隊][la la đội]Cấp: HSK 7–9đội cổ vũ
- 嘎啦cãi nhau (tiếng Đông Bắc Trung Quốc)
- 嘎啦(từ tượng thanh) ầm ầm; lạch cạch
- 哗啦[嘩啦]sụp đổ
- 哗啦[嘩啦](tượng thanh) âm thanh đổ vỡ; với tiếng loảng xoảng
- 卡啦giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉 (kǎlā))
- 咔啦giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉 (kǎlā))
- 啦呱biến thể của 拉呱 (lāgua)
- 嗞啦(từ tượng thanh) nổ lách tách; xèo xèo
- 叭啦狗chó bulldog
- 哗啦啦[嘩啦啦](từ tượng thanh) âm thanh rào rào
- 呼啦啦âm thanh vỗ cánh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này