Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

啦

la
Nghĩa tiếng Việtthán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
  2. 2 trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

啦

lā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; (phiên âm); (phương ngữ) tán gẫu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa