Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咔啦

kǎlā
Nghĩa tiếng Việtgiòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉 (kǎlā))
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉 (kǎlā))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập