Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
la · lā

啦

Nghĩala thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ; lā (từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; (phiên âm); (phương ngữ) tán gẫu
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lathán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
  • lā(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; (phiên âm); (phương ngữ) tán gẫu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 拉

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 拉

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.