Chữ HánChữ đa âm
啦
Nghĩa thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ; (từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; (phiên âm); (phương ngữ) tán gẫu
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụ
- (từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; (phiên âm); (phương ngữ) tán gẫu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 拉
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 拉lā[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 拉
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 来,阿明坐我左边,小兰坐我右边,小侯坐在桌子旁边,我们四面都坐满啦!Nào, Minh ngồi bên trái mình, Lan ngồi bên phải mình, Tiểu Hầu ngồi bên cạnh bàn, bốn phía quanh bàn chúng mình đều ngồi kín cả rồi!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.