Từ ghép
嗞啦
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) nổ lách tách; xèo xèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 嗞(tượng thanh) tiếng xèo xèo, tiếng xì, tiếng húp v.v.Trang chữ đang biên soạn
- 啦thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán; trợ từ đặt sau mỗi mục trong một danh sách ví dụTrang chữ →