Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

哗啦

Phồn thể: [嘩啦]
huála
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ
  • 2 chữ
  • 20 nét
Từ ghépChữ đa âm

哗啦

Phồn thể: [嘩啦]
huālā
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh đổ vỡ; với tiếng loảng xoảng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa