Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稀里哗啦

Phồn thể: [稀裡嘩啦]
xīlihuālā
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 6 nghĩa