Từ ghép
稀里哗啦
Phồn thể: [稀裡嘩啦]Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn
- 4 chữ
- 39 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tượng thanh) âm thanh xào xạc
- 2 tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống
- 3 lộn xộn
- 4 vỡ hoàn toàn
- 5 tan tành
- 6 nát vụn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.