Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huá · huā · huá

哗

Nghĩahuá ồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo; huā (từ tượng thanh) bùm; loảng xoảng; âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy; huá biến thể của 哗 (huá)
Bộ thủ口
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huáồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo
  • huā(từ tượng thanh) bùm; loảng xoảng; âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy
  • huábiến thể của 哗 (huá)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 华

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 华

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.