Từ ghép
盲从
Phồn thể: [盲從]Nghĩa tiếng Việtđi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi theo một cách mù quáng
- 2 phục tùng mù quáng
- 3 vâng lời không suy nghĩ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.