Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

哗

Phồn thể: [嘩]
huá
Nghĩa tiếng Việtồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ồn ào
  2. 2 tiếng ồn
  3. 3 (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哗

Phồn thể: [嘩]
huā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) bùm; loảng xoảng; âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) bùm
  2. 2 loảng xoảng
  3. 3 âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy
  4. 4 (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) wow

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

哗

Phồn thể: [譁]
huá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 哗 (huá)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 哗 (huá)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập