Chữ đơnChữ đa âm
哗
Phồn thể: [嘩]Nghĩa tiếng Việtồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ồn ào
- 2 tiếng ồn
- 3 (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哗然[嘩然]Cấp: HSK 7–9náo động; nhốn nháo; gây ra làn sóng phản đối
- 哗然[譁然]Cấp: HSK 7–9biến thể của 哗然 (huárán)
- 喧哗[喧嘩]Cấp: HSK 7–9tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động
- 哗变[嘩變]binh biến; nổi loạn
- 哗哗[嘩嘩]âm thanh nước chảy róc rách
- 哗啦[嘩啦](tượng thanh) âm thanh đổ vỡ; với tiếng loảng xoảng
- 哗啦[嘩啦]sụp đổ
- 哗笑[嘩笑]cười ầm lên
- 哗啦啦[嘩啦啦](từ tượng thanh) âm thanh rào rào
- 哗啦一声[嘩啦一聲]với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
- 哗儿哗儿[嘩兒嘩兒](tiếng địa phương) âm thanh dùng để gọi mèo
- 哗众取宠[嘩眾取寵]chủ nghĩa giật gân; lời lẽ tầm thường để làm vừa lòng đám đông; chiều lòng quần chúng