Từ ghép
哗众取宠
Phồn thể: [嘩眾取寵]Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa giật gân; lời lẽ tầm thường để làm vừa lòng đám đông; chiều lòng quần chúng
- 4 chữ
- 31 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chủ nghĩa giật gân
- 2 lời lẽ tầm thường để làm vừa lòng đám đông
- 3 chiều lòng quần chúng
- 4 mị dân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.