Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哗啦一声

Phồn thể: [嘩啦一聲]
huālāyìshēng
Nghĩa tiếng Việtvới một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa