Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哗儿哗儿

Phồn thể: [嘩兒嘩兒]
huárhuár
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) âm thanh dùng để gọi mèo
  • 4 chữ
  • 22 nét