Cấp: HSK 7–9Từ ghép
喧哗
Phồn thể: [喧嘩]Nghĩa
- 1 tiếng ồn ào
- 2 ầm ĩ
- 3 gây náo động
Câu ví dụ
- 真正的学者绝不盲从喧嚣的舆论。唯有主动跳出思维舒适区,对多元观点加以严谨辨析,方能在喧哗的时代中锤炼出深刻而独立的洞察力。Học giả chân chính tuyệt đối không mù quáng theo dư luận ồn ào. Chỉ có chủ động bước ra khỏi vùng an toàn tư duy, phân tích nghiêm cẩn các góc nhìn đa chiều mới có thể trui rèn được sức thấu thị sâu sắc và độc lập giữa thời đại huyên náo.Từ trong câu:真正 (zhēnzhèng)的 (de)学者 (xuézhě)绝不 (juébù)盲从 (mángcóng)喧嚣 (xuānxiāo)的 (de)舆论 (yúlùn)唯有 (wéiyǒu)主动 (zhǔdòng)跳出 (tiàochū)思维 (sīwéi)舒适区 (shūshìqū)对 (duì)多元 (duōyuán)观点 (guāndiǎn)加以 (jiāyǐ)严谨 (yánjǐn)辨析 (biànxī)方能 (fāngnéng)在 (zài)喧哗 (xuānhuá)的 (de)时代 (shídài)中 (zhōng)锤 (chuí)炼 (liàn)出 (chū)深刻 (shēnkè)而 (ér)独立 (dúlì)的 (de)洞察力 (dòngchálì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường