Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喧哗与骚动

Phồn thể: [喧嘩與騷動]
Xuānhuáyǔ Sāodòng
Nghĩa tiếng ViệtThe Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳 (WēiliánFúkènà))
  • 5 chữ
  • 42 nét