Từ ghép
喧哗与骚动
Phồn thể: [喧嘩與騷動]Nghĩa tiếng ViệtThe Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳 (WēiliánFúkènà))
- 5 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 The Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳 (WēiliánFúkènà))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 喧ầm ĩ; tiếng ồnTrang chữ →
- 哗ồn ào; tiếng ồn; (hình thức kết hợp) âm thanh dùng để gọi mèoTrang chữ →
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 骚(hình thức ràng buộc) quấy rầy; làm gián đoạn; ve vãn; lẳng lơ; viết tắt của 离骚 (LíSāo)Trang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →