洞察力Từ ghép洞察力dòngchálìNghĩa tiếng Việtsự thấu hiểu3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự thấu hiểuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →