Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舒适区

Phồn thể: [舒適區]
shūshìqū
Nghĩa tiếng Việtvùng thoải mái
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 vùng thoải mái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập