Chữ Hán
舒
Nghĩaduỗi; mở ra; thư giãn; họ [Shu1]
Bộ thủ舌
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- duỗi; mở ra; thư giãn
- họ [Shu1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 舍 + 予
- Phần chỉ nghĩa: 舍
- Phần chỉ âm: 予
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
- 那位先生是胡医生,旁边是他的妻子。他们明年准备一起出国旅游,这里的天气让人觉得很舒服。Vị tiên sinh đó là bác sĩ Hồ, bên cạnh là vợ của chú ấy. Sang năm họ chuẩn bị cùng nhau ra nước ngoài du lịch, thời tiết ở đây làm người ta thấy rất dễ chịu.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.