Chữ HánChữ đa âm
舍
Nghĩa nơi cư trú; họ [She4]; từ bỏ; ruồng bỏ; bố thí; biến thể cũ của 舍 (shě)
Bộ thủ舌
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- nơi cư trú
- họ [She4]
- từ bỏ; ruồng bỏ; bố thí
- biến thể cũ của 舍 (shě)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 舌
- Phần chỉ nghĩa: 人
- Phần chỉ âm: 舌
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 宿舍Âm Hán Việt: túc xáký túc xá; phòng ký túc; chỗ ởHSK 5
- 舍得Âm Hán Việt: xả đắcsẵn sàng từ bỏ cái gì đóHSK 5
- 舍不得Âm Hán Việt: xả bất đắckhông nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếcHSK 5
- 依依不舍Âm Hán Việt: y y bất xảlưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xaHSK 7–9
- 恋恋不舍Âm Hán Việt: luyến luyến bất xảkhông nỡ rờiHSK 7–9
- 锲而不舍làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng; kiên trì; nỗ lực không mệt mỏiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 太谢谢你了!我平时在宿舍常吃方便面,今天想尝尝这儿的牛肉、羊肉和鸡肉。服务员,请给我们拿四双筷子、四个碗和四个勺子。Cảm ơn bạn nhiều lắm! Bình thường ở ký túc xá mình hay ăn mì gói, hôm nay muốn nếm thử thịt bò, thịt cừu và thịt gà ở đây. Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp chúng tôi bốn đôi đũa, bốn cái bát và bốn cái thìa.Từ trong câu:太 (tài)谢谢 (xièxie)你 (nǐ)了 (le)我 (wǒ)平时 (píngshí)在 (zài)宿舍 (sùshè)常 (cháng)吃 (chī)方便面 (fāngbiànmiàn)今天 (jīntiān)想 (xiǎng)尝 (cháng)尝 (cháng)这儿 (zhèr)的 (de)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)和 (hé)鸡肉 (jīròu)服务员 (fúwùyuán)请 (qǐng)给 (gěi)我们 (wǒmen)拿 (ná)四 (sì)双 (shuāng)筷子 (kuàizi)四 (sì)个 (gè)碗 (wǎn)和 (hé)四 (sì)个 (gè)勺子 (sháozi)
- 许多年轻人白天工作学习很忙,到了晚上却舍不得放下手机,结果睡眠时间越来越短。Nhiều người trẻ ban ngày làm việc học tập rất bận, đến tối lại không nỡ đặt điện thoại xuống, kết quả là thời gian ngủ ngày càng ngắn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.