Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

舍

shè
Nghĩa tiếng Việtnơi cư trú
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

舍

Shè
Nghĩa tiếng Việthọ [She4]
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

舍

Phồn thể: [捨]
shě
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; ruồng bỏ; bố thí
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

舍

shě
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 舍 (shě)
  • 1 chữ
  • 8 nét