Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不舍

Phồn thể: [不捨]
bùshě
Nghĩa tiếng Việtlưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ
  • 2 chữ
  • 12 nét