Từ ghép
不舍
Phồn thể: [不捨]Nghĩa tiếng Việtlưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.