Houzii
← Từ điển
Từ ghép

割舍

Phồn thể: [割捨]
gēshě
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; cho đi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ bỏ
  2. 2 cho đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập