Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gē

割

Nghĩacắt; cắt rời
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtcắt
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gēChưa có âm thanhÂm Hán Việt: cắtcắt; cắt rời

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 害 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 害

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.