Cấp: HSK 6Chữ đơn
割
Nghĩa tiếng Việtcắt; cắt rời
Âm Hán Việtcắt
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cắt
- 2 cắt rời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 分割[phân cắt]Cấp: HSK 7–9cắt ra; chia nhỏ
- 切割[thiết cắt]Cấp: HSK 7–9cắt
- 收割[thu cắt]Cấp: HSK 7–9thu hoạch; gặt hái; thu gom mùa màng
- 割爱[割愛]từ bỏ thứ yêu quý; từ bỏ
- 割草cắt cỏ
- 割除cắt bỏ; phẫu thuật cắt bỏ
- 割断[割斷]cắt đứt; chặt đứt
- 割接(mạng) chuyển đổi; (hệ thống) di chuyển
- 割据[割據]thiết lập chế độ độc lập; ly khai; phân mảnh
- 割礼[割禮]cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)
- 割裂cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập
- 割弃[割棄]vứt bỏ; từ bỏ; từ bỏ (cái gì đó)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này