Houzii
← Từ điển
Từ ghép

割礼

Phồn thể: [割禮]
gēlǐ
Nghĩa tiếng Việtcắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cắt bao quy đầu hoặc cắt âm vật (nam hoặc nữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập