Từ ghép
割弃
Phồn thể: [割棄]Nghĩa
- 1 vứt bỏ
- 2 từ bỏ
- 3 từ bỏ (cái gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.