Houzii
← Từ điển
Từ ghép

割弃

Phồn thể: [割棄]
gēqì
Nghĩa tiếng Việtvứt bỏ; từ bỏ; từ bỏ (cái gì đó)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vứt bỏ
  2. 2 từ bỏ
  3. 3 từ bỏ (cái gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập