Từ ghép
割据
Phồn thể: [割據]Nghĩa
- 1 thiết lập chế độ độc lập
- 2 ly khai
- 3 phân mảnh
- 4 chia cắt
- 5 phân chia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.