Houzii
← Từ điển
Từ ghép

割断

Phồn thể: [割斷]
gēduàn
Nghĩa tiếng Việtcắt đứt; chặt đứt
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt đứt
  2. 2 chặt đứt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập