Houzii
← Từ điển
Từ ghép

割裂

gēliè
Nghĩa tiếng Việtcắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cắt rời; cắt đứt; tách biệt; cô lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập