Chữ Hán
猞
Nghĩadùng trong 猞猁 (shēlì); tiếng Đài Loan đọc là [she4]
Bộ thủ犭
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 猞猁 (shēlì); tiếng Đài Loan đọc là [she4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 舍
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 舍
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.